ngã xệp

ngã xệp

Một em bé vấp chân và ngã xệp trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngã xuống một cách đột ngột, không còn sức lực: "ngã xệp" mô tả hành động ngã hoặc đổ xuống do mất thăng bằng, kiệt sức hoặc yếu đuối, thường dẫn đến tư thế nằm hoặc ngồi bệt xuống đất.
    • Ngã ngồi xuống đất một cách nặng nề: "ngã xệp" nhấn mạnh sự đổ sụp, không còn khả năng đứng vững, thường đi kèm với tiếng động hoặc cảm giác mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi xuống một cách đột ngột, kiệt sức.)
  • ( ngã mạnh, ngồi bệt xuống sàn.)
  • (Ông ta ngã xuống không còn sức đứng dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngã xệp ra": diễn tả sự đổ xuống một cách hoàn toàn, không còn kiểm soát.

    • Sau cơn sốt, bệnh nhân ngã xệp ra giường. (Bệnh nhân nằm vật xuống giường yếu.)
  • "ngã xệp như cục đất": hình ảnh so sánh nhấn mạnh sự nặng nề không cử động.

    • Anh ta mệt quá, ngã xệp như cục đất. (Anh ta ngã xuống không nhúc nhích.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngã (động từ): rơi từ tư thế đứng hoặc di chuyển xuống thấp hơn.

    • Cậu ngã từ cầu thang. (Cậu rơi từ cầu thang xuống.)
  • Xệp (tính từ/động từ): trạng thái xẹp xuống, mất độ phồng hoặc sức căng.

    • Quả bóng xệp hơi. (Quả bóng mất hơi, trở nên mềm.)
  • Ngã bệt (động từ): ngã ngồi xuống đất, tương tự nhưng ít nhấn mạnh sự đột ngột.

    • ấy ngã bệt xuống thảm. ( ấy ngồi phịch xuống thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngã bổ chửng: ngã ngửa ra phía sau một cách bất ngờ.
  • Ngã sõng soài: ngã nằm dài trên mặt đất.
  • Ngã quỵ: ngã xuống kiệt sức hoặc yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
  • Ngã xệp như bị đánh gục: mô tả sự ngã mạnh mất khả năng đứng dậy.
    • Sau tin dữ, ông ấy ngã xệp như bị đánh gục. (Ông ấy ngã xuống như không còn sức sống.)