ngã xệp
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngã xuống một cách đột ngột, không còn sức lực: "ngã xệp" mô tả hành động ngã hoặc đổ xuống do mất thăng bằng, kiệt sức hoặc yếu đuối, thường dẫn đến tư thế nằm hoặc ngồi bệt xuống đất.
- Ngã ngồi xuống đất một cách nặng nề: "ngã xệp" nhấn mạnh sự đổ sụp, không còn khả năng đứng vững, thường đi kèm với tiếng động hoặc cảm giác mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngồi xuống một cách đột ngột, kiệt sức.)
- (Cô bé ngã mạnh, ngồi bệt xuống sàn.)
- (Ông ta ngã xuống không còn sức đứng dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngã xệp ra": diễn tả sự đổ xuống một cách hoàn toàn, không còn kiểm soát.
- Sau cơn sốt, bệnh nhân ngã xệp ra giường. (Bệnh nhân nằm vật xuống giường vì yếu.)
"ngã xệp như cục đất": hình ảnh so sánh nhấn mạnh sự nặng nề và không cử động.
- Anh ta mệt quá, ngã xệp như cục đất. (Anh ta ngã xuống không nhúc nhích.)
Biến thể và từ gần giống
Ngã (động từ): rơi từ tư thế đứng hoặc di chuyển xuống thấp hơn.
- Cậu bé ngã từ cầu thang. (Cậu bé rơi từ cầu thang xuống.)
Xệp (tính từ/động từ): trạng thái xẹp xuống, mất độ phồng hoặc sức căng.
- Quả bóng xệp hơi. (Quả bóng mất hơi, trở nên mềm.)
Ngã bệt (động từ): ngã ngồi xuống đất, tương tự nhưng ít nhấn mạnh sự đột ngột.
- Cô ấy ngã bệt xuống thảm. (Cô ấy ngồi phịch xuống thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Ngã bổ chửng: ngã ngửa ra phía sau một cách bất ngờ.
- Ngã sõng soài: ngã nằm dài trên mặt đất.
- Ngã quỵ: ngã xuống vì kiệt sức hoặc yếu đuối.
Thành ngữ liên quan
- Ngã xệp như bị đánh gục: mô tả sự ngã mạnh và mất khả năng đứng dậy.
- Sau tin dữ, ông ấy ngã xệp như bị đánh gục. (Ông ấy ngã xuống như không còn sức sống.)